blue channel cat

blue channel cat

A blue channel cat swims near the river bottom.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại da trơn lớn (cá nheo) nguồn gốc từ thung lũng sông Mississippi, Bắc Mỹ. Tên gọi "blue channel cat" dùng để chỉ một phân loài hoặc biến thể màu sắc của da trơn kênh (channel catfish), thường màu xanh lam nhạt hoặc xám xanh.

dụ sử dụng
  • ( da trơn kênh xanh loàithể thao phổ biếnsông Mississippi.)
  • (Ngư dân thường bắt được da trơn kênh xanh nặng hơn 20 pound.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blue channel cat" trong ngữ cảnh sinh thái học: chỉ loài vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn của hệ sinh thái sông.
    • The blue channel cat plays a key role in controlling the population of smaller fish. ( da trơn kênh xanh đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể nhỏ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Channel catfish (danh từ): da trơn kênh, loài tổng quát hơn.
    • Channel catfish are known for their whisker-like barbels. ( da trơn kênh nổi tiếng với những râu giống như ria mép.)
  • Blue catfish (danh từ): da trơn xanh, một loài khác họ hàng gần.
    • Blue catfish can grow even larger than blue channel cats. ( da trơn xanh có thể lớn hơn cả da trơn kênh xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • da trơn kênh màu xanh (cách gọi mô tả trực tiếp trong tiếng Việt).
  • Ictalurus furcatus (tên khoa học, dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành).
Các cụm từ liên quan
  • "to fish for blue channel cat": câu da trơn kênh xanh.
    • They spent the weekend fishing for blue channel cat in the lake. (Họ đã dành cuối tuần để câu da trơn kênh xanh trong hồ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "blue channel cat". Tuy nhiên, trong văn hóa câu , cụm từ này thường xuất hiện trong các hướng dẫn câu hoặc tạp chí thể thao.

Từ chứa "blue channel cat"